Anh - Việt

Bản dịch của từ Roasted trong tiếng Việt

roasted

Adjective

roasted (Adjective)

/ˈroʊ.stɪd/
/ˈroʊ.stɪd/
AI

Nghĩa 01 · Được nấu bằng cách quay hoặc nướng trên lửa/không khí nóng cho tới chín và có bề mặt vàng, thơm — tức là “đã được nướng/ran”.

Được nấu bằng cách quay hoặc nướng trên lửa/không khí nóng cho tới chín và có bề mặt vàng, thơm — tức là “đã được nướng/ran”.

Cooked by roasting.

Ví dụ
Hạt cà phê nướng thơm ngon.The roasted coffee beans smelled delicious.
Cô ấy không thích gà nướng ở bữa tiệc.She didn't like the roasted chicken at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của roasted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

roasted

đã nướng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh