Bản dịch của từ Roasted trong tiếng Việt

Roasted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roasted(Adjective)

ˈroʊ.stɪd
ˈroʊ.stɪd
01

Được nấu bằng cách quay hoặc nướng trên lửa/không khí nóng cho tới chín và có bề mặt vàng, thơm — tức là “đã được nướng/ran”.

Cooked by roasting.

烤制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Roasted (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Roasted

Đã nướng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ