Bản dịch của từ Rockies trong tiếng Việt

Rockies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rockies(Noun)

ˈrɑ.kiz
ˈrɑ.kiz
01

Dãy núi Rocky (Rocky Mountains) — một hệ thống dãy núi lớn ở Bắc Mỹ, kéo dài từ phía tây Canada xuống phía tây Hoa Kỳ.

The Rocky Mountains.

落基山脉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh