Anh - Việt

Bản dịch của từ Rocky trong tiếng Việt

rocky

Adjective

rocky (Adjective)

/ɹˈɑki/
/ɹˈɑki/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một tình huống hoặc mối quan hệ gặp nhiều khó khăn, trắc trở và không ổn định; đầy vấn đề, khó đi tiếp.

Difficult and full of problems.

Ví dụ
Cuộc sống ở thành phố có thể gập ghềnh với người mới.Life in the city can be rocky for newcomers.
Tránh thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi để tránh mối quan hệ gập ghềnh.Avoid discussing controversial topics to prevent rocky relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả trạng thái dễ bị lắc, không vững, có xu hướng rung hoặc đung đưa; thường dùng cho vật hoặc bề mặt không ổn định.

Tending to rock or shake unsteady.

Ví dụ
Mối quan hệ đầy biến động giữa John và Mary gây căng thẳng trong lớp.The rocky relationship between John and Mary caused tension in class.
Cô tránh thảo luận về các chủ đề gây xao lạc trong bài thi nói IELTS.She avoided discussing rocky topics during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của nhạc rock (loại nhạc mạnh, có guitar điện, trống...), dùng để miêu tả phong cách, âm thanh hoặc tiết tấu của bài hát hoặc ban nhạc.

Relating to or characteristic of rock music.

Ví dụ
Giong hat rocky cua co ay da cuon hut khan gia trong buoi hop nhac rock.Her rocky voice captivated the audience during the rock concert.
Buoi trinh dien rocky cua ban nhac da lam khan gia that vong va khong an tuong.The band's rocky performance left the fans disappointed and unimpressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Có nhiều đá; bao gồm hoặc phủ đầy bởi đá; địa hình gồ ghề, nhiều đá.

Consisting or full of rock or rocks.

Ví dụ
Địa hình đá khiến cho các tình nguyện viên khó xây nhà.The rocky terrain made it difficult for volunteers to build homes.
Dự án không gặp khó khăn; nó có sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.The project was not rocky; it had strong community support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của rocky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

rocky

đá

rockier

cứng hơn

rockiest

rock nhất

rocky

đá

more rocky

đá hơn

most rocky

đá nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh