Bản dịch của từ Rocky trong tiếng Việt
Rocky

Rocky (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nhiều đá; bao gồm hoặc phủ đầy bởi đá; địa hình gồ ghề, nhiều đá.
Consisting or full of rock or rocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của nhạc rock (loại nhạc mạnh, có guitar điện, trống...), dùng để miêu tả phong cách, âm thanh hoặc tiết tấu của bài hát hoặc ban nhạc.
Relating to or characteristic of rock music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rocky" trong tiếng Anh mang ý nghĩa mô tả một bề mặt hoặc khu vực có nhiều đá, không bằng phẳng, hay dễ bị sụt lún. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, "rocky" còn có thể ám chỉ đến một người có tính cách cứng rắn, quyết đoán. Trong cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong văn viết và nói để mô tả địa hình hoặc tính cách.
Họ từ
Từ "rocky" trong tiếng Anh mang ý nghĩa mô tả một bề mặt hoặc khu vực có nhiều đá, không bằng phẳng, hay dễ bị sụt lún. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, "rocky" còn có thể ám chỉ đến một người có tính cách cứng rắn, quyết đoán. Trong cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong văn viết và nói để mô tả địa hình hoặc tính cách.
