rocky
rocky (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của nhạc rock (loại nhạc mạnh, có guitar điện, trống...), dùng để miêu tả phong cách, âm thanh hoặc tiết tấu của bài hát hoặc ban nhạc.
Relating to or characteristic of rock music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Có nhiều đá; bao gồm hoặc phủ đầy bởi đá; địa hình gồ ghề, nhiều đá.
Consisting or full of rock or rocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rocky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rocky đá | rockier cứng hơn | rockiest rock nhất |
rocky đá | more rocky đá hơn | most rocky đá nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rocky" trong tiếng Anh mang ý nghĩa mô tả một bề mặt hoặc khu vực có nhiều đá, không bằng phẳng, hay dễ bị sụt lún. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, "rocky" còn có thể ám chỉ đến một người có tính cách cứng rắn, quyết đoán. Trong cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong văn viết và nói để mô tả địa hình hoặc tính cách.