Anh - Việt

Bản dịch của từ Rooms trong tiếng Việt

rooms

Noun

rooms (Noun)

/ɹˈumz/
/ɹˈumz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “room” — chỉ hai hoặc nhiều phòng (trong nhà, khách sạn, tòa nhà, v.v.).

plural of room.

Ví dụ
Các phòng hội nghị tại khách sạn đã được đặt kín tuần trước.The conference rooms at the hotel were fully booked last week.
Không có đủ phòng cho tất cả khách mời tại sự kiện.There are not enough rooms for all the guests at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rooms (Noun)

SingularPlural

room

rooms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh