Bản dịch của từ Room trong tiếng Việt
Room
NounVerb

Room (Noun)
ruːm
ruːm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Room (Verb)
ɹˈum
ɹˈum
01
Ở chung phòng, nhà hoặc căn hộ với người khác (thường là thuê, ví dụ ở ký túc xá hoặc nhà thuê khi đi học).
Share a room, house, or flat, especially a rented one at a college or similar institution.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
