Bản dịch của từ Roos trong tiếng Việt

Roos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roos(Noun)

ruz
ruz
01

Dạng số nhiều của "roo" — từ viết tắt/biệt danh thường dùng để chỉ "kangaroo" (chuột túi). Nghĩa là nhiều con kangaroo.

Plural of roo.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh