Bản dịch của từ Roz trong tiếng Việt

Roz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roz(Noun)

ɹˈɑz
ɹˈɑz
01

Từ lóng chỉ cảnh sát, an ninh; tương tự như gọi “cops” hay “police” trong tiếng Anh.

Rozzer.

警察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh