Anh - Việt

Bản dịch của từ Ruffin trong tiếng Việt

ruffin

Adjective

ruffin (Adjective)

/ˈrə.fɪn/
/ˈrə.fɪn/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ nghĩa là ‘lộn xộn, hỗn độn, rối ren’ — dùng để miêu tả tình trạng không ngăn nắp hoặc bị xáo trộn.

obsolete disordered.

Ví dụ
Tình trạng hỗn độn của công viên ảnh hưởng tiêu cực đến các buổi họp mặt cộng đồng.The ruffin state of the park affects community gatherings negatively.
Hội đồng thành phố đã không giải quyết tình trạng hỗn độn ở các khu phố.The city council did not address the ruffin conditions in neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh