Bản dịch của từ Ruffin trong tiếng Việt

Ruffin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruffin(Adjective)

ˈrə.fɪn
ˈrə.fɪn
01

Từ cổ nghĩa là ‘lộn xộn, hỗn độn, rối ren’ — dùng để miêu tả tình trạng không ngăn nắp hoặc bị xáo trộn.

Obsolete disordered.

混乱的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh