Bản dịch của từ Ruinous trong tiếng Việt

Ruinous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruinous(Adjective)

ˈru.ɪ.nəs
ˈru.ɪ.nəs
01

Thảm họa hoặc mang tính phá hoại.

Disastrous or destructive.

Ví dụ
02

Trong đống đổ nát; đổ nát.

In ruins dilapidated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ