Bản dịch của từ Run of luck trong tiếng Việt

Run of luck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run of luck(Phrase)

ɹˈʌn ˈʌv lˈʌk
ɹˈʌn ˈʌv lˈʌk
01

Một chuỗi những sự kiện may mắn liên tiếp; giai đoạn gặp nhiều điều thuận lợi và thành công liên tiếp

A series of fortunate events or outcomes.

一系列幸运的事件或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh