Bản dịch của từ Run of luck trong tiếng Việt

Run of luck

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run of luck (Phrase)

ɹˈʌn ˈʌv lˈʌk
ɹˈʌn ˈʌv lˈʌk
01

Một chuỗi những sự kiện may mắn liên tiếp; giai đoạn gặp nhiều điều thuận lợi và thành công liên tiếp

A series of fortunate events or outcomes.

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà một người liên tiếp gặp may mắn hoặc xui rủi

A period during which someone repeatedly has good luck or bad luck

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh