Anh - Việt

Bản dịch của từ Run up a bill trong tiếng Việt

run up a bill

IdiomPhrase

run up a bill (Idiom)

/ˈrə.nəˌbɪl/
/ˈrə.nəˌbɪl/
AI

Nghĩa 01

Tích tụ nợ hoặc chi phí; để các hóa đơn, khoản phải trả ngày càng tăng lên vì chi tiêu quá nhiều hoặc chưa trả.

To accumulate debts or expenses.

Ví dụ
Sau buổi tiệc, cô ấy đã tạo ra một hóa đơn ở nhà hàng.After the party, she ran up a bill at the restaurant.
Anh ấy đã tạo ra một hóa đơn lớn bằng cách liên tục đặt đồ uống.He ran up a huge bill by constantly ordering drinks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

run up a bill (Phrase)

/ɹˈʌn ˈʌp ə bˈɪl/
/ɹˈʌn ˈʌp ə bˈɪl/
AI

Nghĩa 01

Tích lũy các khoản phí hoặc nợ phải trả (nghĩa là để cho hóa đơn, chi phí tăng dần lên mà chưa thanh toán).

to accumulate charges or debts.

Ví dụ
Sau một buổi tối với bạn bè, cô ấy đã tạo ra một hóa đơn tại nhà hàng.After a night out with friends, she ran up a bill at the restaurant.
Học sinh thường tạo ra các hóa đơn với sách giáo khoa và vật dụng học tập.Students often run up bills on textbooks and school supplies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh