run up a bill
run up a bill (Idiom)
Nghĩa 01
Tích tụ nợ hoặc chi phí; để các hóa đơn, khoản phải trả ngày càng tăng lên vì chi tiêu quá nhiều hoặc chưa trả.
To accumulate debts or expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
run up a bill (Phrase)
Nghĩa 01
Tích lũy các khoản phí hoặc nợ phải trả (nghĩa là để cho hóa đơn, chi phí tăng dần lên mà chưa thanh toán).
to accumulate charges or debts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "run up a bill" được sử dụng để chỉ hành động tiêu tốn tiền hoặc tích lũy nợ nần qua việc sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm, thường là mà không trả ngay lập tức. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, cách tiêu dùng và bối cảnh thường gặp có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thói quen tài chính của từng khu vực.