Bản dịch của từ Rye flour trong tiếng Việt

Rye flour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rye flour(Noun)

ɹˈaɪ flˈaʊɚ
ɹˈaɪ flˈaʊɚ
01

Bột làm từ cây lúa mạch đen (rye), dùng để làm bánh mì, bánh nướng và các sản phẩm nướng khác.

Flour made from rye.

黑麦粉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh