sailboat
sailboat (Noun)
Nghĩa 01
Một loại thuyền được dùng buồm để di chuyển trên nước; thuyền chạy nhờ sức gió bằng buồm.
A boat propelled by sails a sailing boat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sailboat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sailboat | sailboats |
Kết hợp từ của sailboat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tàu buồm 65 feet 65-foot sailboat | Chiếc thuyền buồm 65 feet trượt nhẹ nhàng trên biển bình yên. The 65-foot sailboat glided gracefully on the calm sea. |
du thuyền 42 feet 42-foot sailboat | Chiếc thuyền buồm 42 feet hoàn hảo cho kỳ nghỉ gia đình. The 42-foot sailboat is perfect for a family vacation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tàu buồm (sailboat) là một loại phương tiện hàng hải được di chuyển chủ yếu bằng sức gió qua các cánh buồm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, một số tài liệu Mỹ có thể sử dụng thuật ngữ "sailboat" để chỉ những chiếc tàu buồm nhỏ, trong khi ở Anh có thể bao gồm cả tàu buồm lớn hơn. Tàu buồm thường được sử dụng cho mục đích thể thao hoặc du lịch.