Bản dịch của từ Saintly trong tiếng Việt
Saintly

Saintly (Adjective)
Rất thánh thiện, có đức hạnh cao hoặc trông giống người thánh; biểu hiện đạo đức, lương thiện và tinh khiết đến mức được coi như thánh.
Very holy or virtuous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "saintly" có nghĩa là thuộc về hoặc có đặc tính của một vị thánh, thường được sử dụng để chỉ những phẩm hạnh đạo đức cao thượng, sự thánh thiện và lòng nhân ái. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhẹ ở các vùng địa lý khác nhau. "Saintly" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để mô tả những hành vi hoặc phẩm chất mà xã hội coi là vĩ đại hoặc đáng kính.
Họ từ
Từ "saintly" có nghĩa là thuộc về hoặc có đặc tính của một vị thánh, thường được sử dụng để chỉ những phẩm hạnh đạo đức cao thượng, sự thánh thiện và lòng nhân ái. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhẹ ở các vùng địa lý khác nhau. "Saintly" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để mô tả những hành vi hoặc phẩm chất mà xã hội coi là vĩ đại hoặc đáng kính.
