Bản dịch của từ Sales channel trong tiếng Việt
Sales channel

Sales channel (Noun)
Một con đường phân phối sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
A pathway for distributing products from the manufacturer to the consumer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kênh bán hàng là một thuật ngữ chỉ các phương thức hoặc con đường mà doanh nghiệp sử dụng để phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng. Có thể phân loại kênh bán hàng thành hai loại chính: kênh trực tiếp và kênh gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản.
Kênh bán hàng là một thuật ngữ chỉ các phương thức hoặc con đường mà doanh nghiệp sử dụng để phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng. Có thể phân loại kênh bán hàng thành hai loại chính: kênh trực tiếp và kênh gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai phiên bản.
