Anh - Việt

Bản dịch của từ Salespeople trong tiếng Việt

salespeople

Noun CountableNoun

salespeople (Noun Countable)

/sˈeɪlzpipl/
/sˈeɪlzpipl/
AI

Nghĩa 01

Những người làm công việc bán hàng; nhân viên được thuê để chào bán và giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ với khách hàng.

Individuals or persons who are employed to sell goods or services.

Ví dụ
Nhiều nhân viên bán hàng đã tham dự sự kiện kết nối xã hội tuần trước.Many salespeople attended the social networking event last week.
Không phải tất cả nhân viên bán hàng đều thích tham dự các buổi gặp mặt xã hội.Not all salespeople enjoy attending social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

salespeople (Noun)

/sˈeɪlzpipl/
/sˈeɪlzpipl/
AI

Nghĩa 01

Những người bán hàng; những người có nhiệm vụ giới thiệu và bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.

Those who sell products or services.

Ví dụ
Nhân viên bán hàng thường tham gia sự kiện xã hội để kết nối và tìm khách hàng mới.Salespeople often attend social events to network and find new clients.
Nhân viên bán hàng không phải lúc nào cũng đạt chỉ tiêu trong các buổi gặp gỡ xã hội.Salespeople do not always meet their targets during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của salespeople (Noun)

SingularPlural

salesperson

salespeople

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh