Bản dịch của từ Salvager trong tiếng Việt
Salvager

Salvager(Noun)
Người thu gom, trục vớt hoặc nhặt những hàng hóa, vật liệu còn dùng được từ tàu đắm, nhà bị phá, đống đổ nát hoặc từ các đồ bị bỏ đi để cứu lại, tái sử dụng hoặc bán.
People who salvage goods or materials.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salvager" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chuyên thực hiện việc cứu vớt hoặc tái sử dụng tài sản, vật liệu từ các tình huống hư hỏng hoặc bỏ đi. Trong ngữ cảnh luật pháp, salvager thường được sử dụng để chỉ những người thu hồi hàng hóa từ các vụ đắm tàu hoặc tai nạn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về mặt viết lẫn nói, tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "rescuer" hay "reclaimer".
Từ "salvager" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "salvāre", có nghĩa là "cứu" hoặc "bảo vệ". Trong ngữ cảnh lịch sử, thuật ngữ này liên quan đến việc thu hồi tài sản từ tàu chìm hoặc đổ nát, thể hiện chính xác bản chất của hành động cứu giúp. Ngày nay, "salvager" không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hàng hải mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, thể hiện ý nghĩa vận động và tái sử dụng giá trị từ những nguồn tài nguyên bị mất mát hoặc hư hại.
Từ "salvager" thường ít xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở Listening, Reading, Speaking và Writing, vì nó không phải là từ vựng chính trong bối cảnh học thuật, mà thường liên quan đến lĩnh vực salvaging, cứu hộ trong ngành hàng hải hoặc môi trường. Trong các tình huống phổ biến, từ này được sử dụng trong ngành công nghiệp tàu biển, xử lý chất thải, và bảo tồn tài nguyên, thường liên quan đến việc thu hồi và phục hồi vật phẩm có giá trị từ các môi trường bị tổn hại hoặc lãng phí.
Họ từ
Từ "salvager" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chuyên thực hiện việc cứu vớt hoặc tái sử dụng tài sản, vật liệu từ các tình huống hư hỏng hoặc bỏ đi. Trong ngữ cảnh luật pháp, salvager thường được sử dụng để chỉ những người thu hồi hàng hóa từ các vụ đắm tàu hoặc tai nạn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về mặt viết lẫn nói, tuy nhiên, từ này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "rescuer" hay "reclaimer".
Từ "salvager" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "salvāre", có nghĩa là "cứu" hoặc "bảo vệ". Trong ngữ cảnh lịch sử, thuật ngữ này liên quan đến việc thu hồi tài sản từ tàu chìm hoặc đổ nát, thể hiện chính xác bản chất của hành động cứu giúp. Ngày nay, "salvager" không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hàng hải mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, thể hiện ý nghĩa vận động và tái sử dụng giá trị từ những nguồn tài nguyên bị mất mát hoặc hư hại.
Từ "salvager" thường ít xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở Listening, Reading, Speaking và Writing, vì nó không phải là từ vựng chính trong bối cảnh học thuật, mà thường liên quan đến lĩnh vực salvaging, cứu hộ trong ngành hàng hải hoặc môi trường. Trong các tình huống phổ biến, từ này được sử dụng trong ngành công nghiệp tàu biển, xử lý chất thải, và bảo tồn tài nguyên, thường liên quan đến việc thu hồi và phục hồi vật phẩm có giá trị từ các môi trường bị tổn hại hoặc lãng phí.
