Bản dịch của từ Sandpit trong tiếng Việt

Sandpit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandpit(Noun)

sˈændpɪt
sˈændpɪt
01

Một mỏ hoặc hố khai thác nơi người ta đào lấy cát.

A quarry from which sand is excavated.

沙坑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh