Bản dịch của từ Sanitaryware trong tiếng Việt

Sanitaryware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanitaryware(Noun)

sˌænitˈɛɹwɚi
sˌænitˈɛɹwɚi
01

Các thiết bị phòng tắm bằng sứ hoặc kim loại dùng để vệ sinh, ví dụ bồn cầu, két nước (bồn chứa nước xả), chậu rửa mặt, bồn tắm và các phụ kiện liên quan.

Toilet bowls cisterns and other fittings.

卫生洁具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh