Bản dịch của từ Sarky trong tiếng Việt

Sarky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sarky(Adjective)

sˈɑɹki
sˈɑɹki
01

Diễn tả thái độ mỉa mai, châm biếm; lời nói hoặc giọng điệu có ý chế giễu, nhạo báng một cách khôn khéo hoặc cay độc.

Sarcastic.

讽刺的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh