Bản dịch của từ Sarcastic trong tiếng Việt

Sarcastic

Adjective

Sarcastic (Adjective)

sɑɹkˈæstɪk
sɑɹkˈæstɪk
01

Được đánh dấu bởi hoặc cho phép sử dụng sự mỉa mai để chế nhạo hoặc thể hiện sự khinh miệt.

Marked by or given to using irony in order to mock or convey contempt

Ví dụ

Her sarcastic remarks often offended her coworkers.

Những lời châm biếm của cô ấy thường làm tổn thương đồng nghiệp của cô ấy.

The sarcastic tone in his voice made everyone uncomfortable.

Âm điệu châm biếm trong giọng nói của anh ấy khiến mọi người không thoải mái.

Kết hợp từ của Sarcastic (Adjective)

CollocationVí dụ

Extremely sarcastic

Rất châm biếm

Her response was extremely sarcastic during the social debate.

Câu trả lời của cô ấy rất châm biếm trong cuộc tranh luận xã hội.

Slightly sarcastic

Hơi mỉa mai

Her 'helpful' comments were slightly sarcastic during the meeting.

Những bình luận 'hữu ích' của cô ấy đã hơi châm chọc trong cuộc họp.

Rather sarcastic

Khá châm biếm

Her rather sarcastic remarks made everyone uncomfortable.

Những lời nhận xét hơi mỉa mai của cô ấy làm mọi người cảm thấy không thoải mái.

Very sarcastic

Rất mỉa mai

She made a very sarcastic comment about the new social media trend.

Cô ấy đã đưa ra một bình luận rất châm biếm về xu hướng truyền thông xã hội mới.

A little sarcastic

Hơi mỉa mai

Her response was a little sarcastic, but it made everyone laugh.

Phản ứng của cô ấy hơi mỉa mai, nhưng làm mọi người cười.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sarcastic

Không có idiom phù hợp