Bản dịch của từ Irony trong tiếng Việt
Irony

Irony (Adjective)
Thuộc về sắt hoặc giống như sắt (có tính chất, hình dạng hoặc chất liệu giống sắt).
Of or like iron.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Irony (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự mỉa mai (irony) là một biện pháp tu từ trong đó ý nghĩa thực tế hoặc tình huống trái ngược với những gì được mong đợi hoặc diễn đạt. Có nhiều loại sự mỉa mai, bao gồm sự mỉa mai trực tiếp, sự mỉa mai gián tiếp và sự mỉa mai tình huống. Trong tiếng Anh, "irony" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm giữa hai vùng này.
Họ từ
Sự mỉa mai (irony) là một biện pháp tu từ trong đó ý nghĩa thực tế hoặc tình huống trái ngược với những gì được mong đợi hoặc diễn đạt. Có nhiều loại sự mỉa mai, bao gồm sự mỉa mai trực tiếp, sự mỉa mai gián tiếp và sự mỉa mai tình huống. Trong tiếng Anh, "irony" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm giữa hai vùng này.

