Bản dịch của từ Sarmie trong tiếng Việt
Sarmie

Sarmie (Noun)
Một loại bánh mì kẹp nhân giữa hai lát bánh hoặc trong ổ bánh, thường gồm thịt, phô mai, rau, sốt... Từ 'sarmie' là cách gọi thân mật cho 'sandwich'.
A sandwich.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sarmie là một từ lóng thường được sử dụng ở Nam Phi để chỉ một chiếc bánh sandwich, thường là một món ăn nhẹ hoặc bữa ăn chính. Nguồn gốc của từ này có thể được cho là viết tắt của "sandwich". Trong bối cảnh văn hóa ẩm thực, sarmie có thể bao gồm nhiều loại nhân như thịt, phô mai hoặc rau củ, tùy thuộc vào sở thích địa phương. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, khiến ý nghĩa của nó trở nên đặc trưng cho tiếng Anh Nam Phi.
Sarmie là một từ lóng thường được sử dụng ở Nam Phi để chỉ một chiếc bánh sandwich, thường là một món ăn nhẹ hoặc bữa ăn chính. Nguồn gốc của từ này có thể được cho là viết tắt của "sandwich". Trong bối cảnh văn hóa ẩm thực, sarmie có thể bao gồm nhiều loại nhân như thịt, phô mai hoặc rau củ, tùy thuộc vào sở thích địa phương. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, khiến ý nghĩa của nó trở nên đặc trưng cho tiếng Anh Nam Phi.
