Bản dịch của từ Satiate trong tiếng Việt
Satiate

Satiate (Adjective)
Cảm thấy hoàn toàn thỏa mãn, no nê hoặc đã được đáp ứng đầy đủ (thường dùng cho cảm giác no sau khi ăn hoặc thỏa mãn một nhu cầu nào đó).
Satisfied to the full sated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Satiate" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm thỏa mãn hoặc làm đầy đủ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự thỏa mãn nhu cầu, đặc biệt là nhu cầu về thức ăn hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Tương tự, trong văn phong viết, "satiate" thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, thể hiện sự thỏa mãn vượt ra ngoài mức độ cơ bản.
Họ từ
"Satiate" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm thỏa mãn hoặc làm đầy đủ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự thỏa mãn nhu cầu, đặc biệt là nhu cầu về thức ăn hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Tương tự, trong văn phong viết, "satiate" thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, thể hiện sự thỏa mãn vượt ra ngoài mức độ cơ bản.
