Bản dịch của từ Sav trong tiếng Việt

Sav

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sav(Noun)

sˈɑv
sˈɑv
01

Một loại xúc xích chiên hoặc luộc, thường có màu đỏ cam và vị hơi cay, gọi là saveloy (thường thấy trong ẩm thực Anh).

A saveloy sausage.

一种红色香肠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh