Bản dịch của từ Say goodbye to you trong tiếng Việt

Say goodbye to you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say goodbye to you(Phrase)

sˈeɪ ɡˈʊdbaɪ tˈuː jˈuː
ˈseɪ ˈɡʊdˌbaɪ ˈtoʊ ˈju
01

Dùng để bày tỏ việc rời khỏi ai đó hoặc nói lời chia tay với ai đó.

To express someone’s passing to others

表达某人离去的哀思与怀念

Ví dụ
02

Chúc bạn mọi điều tốt đẹp hơn trên hành trình mới.

This is a phrase often used when saying goodbye to someone.

告别时常用的一句说辞

Ví dụ
03

Chào tạm biệt ai đó để thể hiện rằng bạn sẽ không còn gặp nhau nữa.

Saying goodbye to someone means you won't be together anymore.

向某人道别意味着你们将不再相见。

Ví dụ