Bản dịch của từ Scapegoated trong tiếng Việt

Scapegoated

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scapegoated(Verb)

skˈeɪpgoʊtɪd
skˈeɪpgoʊtɪd
01

Làm vật tế thần.

Make a scapegoat of.

Ví dụ

Dạng động từ của Scapegoated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scapegoat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scapegoated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scapegoated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scapegoats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scapegoating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh