Bản dịch của từ Scentless trong tiếng Việt

Scentless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scentless(Adjective)

sˈɛntəlz
sˈɛntəlz
01

Không có mùi; không có mùi thơm hay mùi hôi nào detectable (không tỏa mùi). Dùng để miêu tả vật hoặc chất không có mùi.

Having no smell.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh