Bản dịch của từ Schoolwork trong tiếng Việt

Schoolwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schoolwork(Noun)

skˈulwɝk
skˈulwɝɹk
01

Các bài tập, công việc học tập do học sinh, sinh viên phải làm trên lớp hoặc ở nhà (ví dụ: bài về nhà, bài tập trên lớp, dự án học tập).

Work that is done or to be done by school students.

学生的作业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ