scratcher
Noun
scratcher (Noun)
/skɹˈætʃɚ/
/skɹˈætʃɚ/
AI
Nghĩa 01
Người gãi (người thường xuyên hoặc đang gãi da, ngứa), tức là người dùng tay móng để cào, gãi lên da hoặc bề mặt nào đó.
a person who scratches.
Ví dụ
Người cào trúng thưởng lớn tại sự kiện vào thứ Bảy tuần trước.The scratcher at the event won a big prize last Saturday.
Không có người cào nào tham dự buổi gặp mặt xã hội tháng trước ở New York.No scratcher attended the social gathering last month in New York.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scratcher" có thể được định nghĩa là một thiết bị hoặc vật dụng được sử dụng để cào hoặc xóa đi một bề mặt, chẳng hạn như một phiếu xổ số hoặc một nhãn dán. Trong tiếng Anh Mỹ, "scratcher" thường chỉ đến các phiếu xổ số cào. Điều này có thể khác với cách sử dụng ở tiếng Anh Anh, nơi từ này có thể không phổ biến bằng. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt nhưng vẫn giữ một ý nghĩa chung liên quan đến hành động cào hoặc xóa.