Anh - Việt

Bản dịch của từ Screenwriting trong tiếng Việt

screenwriting

Noun

screenwriting (Noun)

/skɹˈinɹaɪtɪŋ/
/skɹˈinɹaɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc quá trình viết kịch bản phim/đoạn phim — tức là soạn thảo nội dung, lời thoại, cảnh và hướng dẫn cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc phim ngắn.

The activity or process of writing screenplays.

Ví dụ
Các lớp học viết kịch bản giúp nhiều nhà văn trẻ cải thiện kỹ năng.Screenwriting workshops help many aspiring writers improve their skills.
Không phải ai cũng có thể thành công trong việc viết kịch bản mà không có sự luyện tập và cống hiến.Not everyone can succeed in screenwriting without practice and dedication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh