Anh - Việt
scrimshanking
Verb
scrimshanking (Verb)
/skɹˈɪmʃˌæŋk/
/skɹˈɪmʃˌæŋk/
AI
Nghĩa 01
Trốn tránh trách nhiệm hoặc công việc phải làm; tránh việc phải làm bằng cách lẩn tránh, biện minh hoặc lười biếng.
avoid ones duties.
Ví dụ
Nhiều sinh viên đang tránh né trách nhiệm xã hội của họ trong đại dịch.Many students are scrimshanking their social responsibilities during the pandemic.
Cô ấy không tránh né vai trò của mình trong dự án phục vụ cộng đồng.She is not scrimshanking her role in the community service project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Scrimshanking là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ hành động sử dụng thời gian làm việc để tham gia vào các hoạt động không chính thức hoặc để tránh công việc thực sự. Từ này có nguồn gốc từ hải quân, nơi thủy thủ thường chế tác đồ vật từ vỏ sò trong những lúc rảnh rỗi. Tại Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn và thường không được sử dụng trong tiếng Anh Anh, nơi có khái niệm tương tự nhưng thường được diễn đạt bằng các từ ngữ khác.