Bản dịch của từ Scrubbing brush trong tiếng Việt

Scrubbing brush

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrubbing brush(Noun)

skɹˈʌbɨŋ bɹˈʌʃ
skɹˈʌbɨŋ bɹˈʌʃ
01

Một cái bàn chải cứng dùng để chà rửa sàn hoặc các bề mặt bẩn, thường có cán ngắn và lông cứng để cọ sạch vết bẩn.

A hard brush for scrubbing floors.

硬刷子用于擦洗地面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh