Bản dịch của từ Scut work trong tiếng Việt

Scut work

NounPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scut work (Noun)

skət wɚɹk
skət wɚɹk
01

Công việc vặt, nhàm chán và ít quan trọng; những việc lặp đi lặp lại, thường là tay chân hoặc phi chuyên môn.

Menial or tedious work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scut work (Phrase)

skət wɚɹk
skət wɚɹk
01

Những công việc vặt, lao động nhẹ hoặc khó chịu nhưng không quan trọng; làm những việc tầm thường, vất vả và nhàm chán mà người khác thường giao (ví dụ: lau dọn, rửa chén, bê đồ).

Menial tasks or chores.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh