Bản dịch của từ Scut work trong tiếng Việt
Scut work

Scut work (Noun)
Công việc vặt, nhàm chán và ít quan trọng; những việc lặp đi lặp lại, thường là tay chân hoặc phi chuyên môn.
Menial or tedious work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scut work (Phrase)
Những công việc vặt, lao động nhẹ hoặc khó chịu nhưng không quan trọng; làm những việc tầm thường, vất vả và nhàm chán mà người khác thường giao (ví dụ: lau dọn, rửa chén, bê đồ).
Menial tasks or chores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Scut work" là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ những công việc tầm thường, đơn điệu và thường không được xem trọng nhưng cần thiết trong một tổ chức hoặc nghề nghiệp. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc nghiên cứu, nơi những nhiệm vụ như ghi chép, phân loại tài liệu thường bị mô tả là "scut work". Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh và tần suất xuất hiện trong các nghề nghiệp khác nhau.
"Scut work" là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ những công việc tầm thường, đơn điệu và thường không được xem trọng nhưng cần thiết trong một tổ chức hoặc nghề nghiệp. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc nghiên cứu, nơi những nhiệm vụ như ghi chép, phân loại tài liệu thường bị mô tả là "scut work". Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh và tần suất xuất hiện trong các nghề nghiệp khác nhau.
