Bản dịch của từ Sea rover trong tiếng Việt

Sea rover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sea rover(Noun)

si ɹˈoʊvəɹ
si ɹˈoʊvəɹ
01

Một người cướp biển, hoạt động trên biển, tấn công và cướp tàu khác.

A pirate who operates on the seas.

海盗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh