Bản dịch của từ Pirate trong tiếng Việt
Pirate

Pirate (Noun)
Pirate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sử dụng, sao chép hoặc tái sản xuất tác phẩm của người khác để kiếm lợi mà không được phép, thường vi phạm bản quyền hoặc bằng sáng chế.
Use or reproduce anothers work for profit without permission usually in contravention of patent or copyright.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Pirate” (tiếng Việt: cướp biển) chỉ những cá nhân tham gia vào hành vi cướp bóc trên biển, thường là tàu thuyền, trong các vùng biển quốc tế hoặc gần bờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “peirates”, nghĩa là “kẻ cướp”. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa và pháp luật.
Họ từ
“Pirate” (tiếng Việt: cướp biển) chỉ những cá nhân tham gia vào hành vi cướp bóc trên biển, thường là tàu thuyền, trong các vùng biển quốc tế hoặc gần bờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “peirates”, nghĩa là “kẻ cướp”. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa và pháp luật.
