pirate
pirate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sử dụng, sao chép hoặc tái sản xuất tác phẩm của người khác để kiếm lợi mà không được phép, thường vi phạm bản quyền hoặc bằng sáng chế.
Use or reproduce anothers work for profit without permission usually in contravention of patent or copyright.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pirate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pirate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pirated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pirated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pirates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pirating |
pirate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pirate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pirate | pirates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Pirate” (tiếng Việt: cướp biển) chỉ những cá nhân tham gia vào hành vi cướp bóc trên biển, thường là tàu thuyền, trong các vùng biển quốc tế hoặc gần bờ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “peirates”, nghĩa là “kẻ cướp”. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa và pháp luật.