contravention
contravention (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động vi phạm một luật, hiệp ước hoặc quy định; việc làm trái với quy định pháp luật hoặc điều khoản đã đặt ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của contravention (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vi phạm rõ ràng clear contravention | Luật mới cho thấy sự vi phạm rõ ràng về quyền công dân. The new law shows a clear contravention of civil rights. |
vi phạm trực tiếp direct contravention | Luật mới vi phạm trực tiếp quyền cộng đồng. The new law is in direct contravention of community rights. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contravention" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "contraventio", có nghĩa là hành động vi phạm hoặc trái với luật pháp, quy định. Trong tiếng Anh, từ này được dùng để chỉ hành vi không tuân thủ các quy tắc, thường liên quan đến lĩnh vực pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "contravention" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, tiếng Anh Anh thường gắn liền với các quy định cụ thể hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính phổ quát của hành vi vi phạm.