Bản dịch của từ Contravention trong tiếng Việt

Contravention

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contravention (Noun)

kɑntɹəvˈɛnʃn
kɑntɹəvˈɛntʃn
01

Hành động vi phạm một luật, hiệp ước hoặc quy định; việc làm trái với quy định pháp luật hoặc điều khoản đã đặt ra.

An action which offends against a law treaty or other ruling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ