plunder
plunder (Noun)
Nghĩa 01
Hành động lấy tài sản của người khác bằng bạo lực hoặc trái phép; cướp bóc, chiếm đoạt một cách hung hãn và phi pháp.
The violent and dishonest acquisition of property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plunder (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plunder" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động cướp bóc, lấy đi tài sản một cách trái phép, thường diễn ra trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh (/ˈplʌndər/) và có thể âm gọn hơn trong tiếng Anh Mỹ. "Plunder" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích văn hóa để mô tả hành vi cướp bóc quy mô lớn.