Bản dịch của từ Copyright trong tiếng Việt
Copyright
Noun

Copyright (Noun)
kˈɒpɪrˌaɪt
ˈkɑpiˌraɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ký hiệu © cho biết rằng tác phẩm này được bảo vệ bởi bản quyền
A symbol © indicating that the work is protected by copyright
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
