Bản dịch của từ Seabird trong tiếng Việt
Seabird

Seabird (Noun)
Loài chim sống hoặc thường xuất hiện trên biển hoặc ven bờ biển; chim chuyên sinh sống/đi kiếm ăn ở vùng biển và bờ biển.
A bird that frequents the sea or coast.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chim biển là thuật ngữ dùng để chỉ các loài chim chuyên sống ở vùng nước biển, bao gồm cả những loài thường xuyên lặn sâu và săn thức ăn dưới nước. Chúng thuộc nhiều họ khác nhau, như họ Laridae (chim hải âu) và Spheniscidae (chim cánh cụt). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "seabird". Tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Chim biển là thuật ngữ dùng để chỉ các loài chim chuyên sống ở vùng nước biển, bao gồm cả những loài thường xuyên lặn sâu và săn thức ăn dưới nước. Chúng thuộc nhiều họ khác nhau, như họ Laridae (chim hải âu) và Spheniscidae (chim cánh cụt). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "seabird". Tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
