Bản dịch của từ Seawater trong tiếng Việt
Seawater

Seawater (Noun)
Nước lấy từ biển hoặc có trong biển; nước mặn của đại dương.
Water in or taken from the sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nước biển (seawater) là thuật ngữ chỉ nước mặn tồn tại trong các đại dương và biển, chứa khoảng 3.5% muối hòa tan, chủ yếu là natri clorua. Nước biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển, ảnh hưởng đến khí hậu và khí hậu địa phương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả ở Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể thay đổi tùy theo phương ngữ.
Nước biển (seawater) là thuật ngữ chỉ nước mặn tồn tại trong các đại dương và biển, chứa khoảng 3.5% muối hòa tan, chủ yếu là natri clorua. Nước biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển, ảnh hưởng đến khí hậu và khí hậu địa phương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả ở Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và phát âm có thể thay đổi tùy theo phương ngữ.
