Anh - Việt

Bản dịch của từ Secureness trong tiếng Việt

secureness

Noun

secureness (Noun)

/ˈsɛ.kjɚ.nəs/
/ˈsɛ.kjɚ.nəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái an toàn, được bảo vệ; không bị đe dọa hoặc có nguy cơ tổn hại.

The state of being secure or protected.

Ví dụ
Sự an toàn của cộng đồng chúng ta phụ thuộc vào các chương trình giám sát.The secureness of our community depends on active neighborhood watch programs.
Sự an toàn của không gian công cộng không phải lúc nào cũng được đảm bảo ở các thành phố.The secureness of public spaces is not always guaranteed in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh