sedimentation
sedimentation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình lắng xuống hoặc được tích tụ lại dưới dạng lớp bùn, cát, đá vụn... (vật chất lắng xuống đáy khi nước, không khí hoặc chất lỏng khác chảy qua).
The process of settling or being deposited as a sediment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự lắng đọng (sedimentation) hiện tượng tập trung lại của các hạt rắn trong một chất lỏng, xảy ra dưới tác động của trọng lực. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như địa chất, sinh thái và hóa học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong bối cảnh khoa học hay công nghiệp. Thường dùng để chỉ sự hình thành lớp trầm tích trong tự nhiên.