Bản dịch của từ Self-contradictions trong tiếng Việt

Self-contradictions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-contradictions(Noun)

sˌɛlfəŋktɹədˈɪʃənz
sˌɛlfəŋktɹədˈɪʃənz
01

Một tuyên bố hoặc câu nói mâu thuẫn với chính nó — tức là phần này nói một điều nhưng phần khác lại phủ định điều đó.

A statement that contradicts itself.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ