Bản dịch của từ Semi trong tiếng Việt
Semi

Semi(Noun)
Xe sơ-mi rơ-moóc (một loại rơ-moóc lớn được kéo bởi đầu kéo, thường gọi tắt là “semi”).
A semi-trailer.
半挂车
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trận bán kết; vòng đấu trước chung kết để chọn ra người/đội vào chung kết.
A semi-final.
半决赛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ngôi nhà bán tách (nhà liền kề đôi) — tức là một căn nhà ghép đôi, chia sẻ một vách tường chung với một căn nhà khác nhưng có lối vào và phần đất riêng.
A semi-detached house.
半独立住宅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Semi (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Semi | Semis |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "semi" là một tiền tố trong tiếng Anh, có nghĩa là "một nửa" hoặc "bán". Nó thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc trạng thái trung gian của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "semi" được sử dụng rộng rãi trong các thuật ngữ như "semicircle" (bán kính) hoặc "semiconductor" (bán dẫn). Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, một số từ có thể thay đổi cấu trúc hoặc nd nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau, như "semi-truck" (xe tải loại lớn) ở Mỹ.
Tiền tố "semi" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "semi-", có nghĩa là "một nửa" hoặc "nửa chừng". Xuất hiện trong những từ ngữ như "semicircle" (nửa vòng tròn) và "semiconductor" (bán dẫn), tiền tố này phản ánh khái niệm về sự thiếu hụt hoặc một phần không đầy đủ. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên trong các từ hiện đại, cho thấy sự hạn chế hoặc tính chất trung gian của đối tượng được mô tả.
Từ "semi" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết, nơi nó có thể được dùng để mô tả mức độ hoặc trạng thái một cách không hoàn toàn. Trong các lĩnh vực khác, "semi" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc khái niệm có tính chất nửa vời, chẳng hạn như "semi-automation" (tự động hóa một phần) hoặc "semi-final" (vòng bán kết) trong thể thao. Việc sử dụng từ này thường gặp trong các bối cảnh chuyên ngành và hàng ngày liên quan đến sự phân chia hoặc giai đoạn.
Họ từ
Từ "semi" là một tiền tố trong tiếng Anh, có nghĩa là "một nửa" hoặc "bán". Nó thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc trạng thái trung gian của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "semi" được sử dụng rộng rãi trong các thuật ngữ như "semicircle" (bán kính) hoặc "semiconductor" (bán dẫn). Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, một số từ có thể thay đổi cấu trúc hoặc nd nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau, như "semi-truck" (xe tải loại lớn) ở Mỹ.
Tiền tố "semi" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "semi-", có nghĩa là "một nửa" hoặc "nửa chừng". Xuất hiện trong những từ ngữ như "semicircle" (nửa vòng tròn) và "semiconductor" (bán dẫn), tiền tố này phản ánh khái niệm về sự thiếu hụt hoặc một phần không đầy đủ. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên trong các từ hiện đại, cho thấy sự hạn chế hoặc tính chất trung gian của đối tượng được mô tả.
Từ "semi" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh nói và viết, nơi nó có thể được dùng để mô tả mức độ hoặc trạng thái một cách không hoàn toàn. Trong các lĩnh vực khác, "semi" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc khái niệm có tính chất nửa vời, chẳng hạn như "semi-automation" (tự động hóa một phần) hoặc "semi-final" (vòng bán kết) trong thể thao. Việc sử dụng từ này thường gặp trong các bối cảnh chuyên ngành và hàng ngày liên quan đến sự phân chia hoặc giai đoạn.
