Bản dịch của từ Semi transparent trong tiếng Việt
Semi transparent

Semi transparent(Adjective)
Có độ trong suốt một phần, cho phép nhìn thấy một chút phía sau nhưng không hoàn toàn rõ ràng.
Partially transparent.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semi-transparent" chỉ tình trạng của một vật liệu cho phép một phần ánh sáng đi qua, nhưng không hoàn toàn trong suốt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "semi-transparent" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa và vật liệu xây dựng. Tính từ này được dùng để mô tả các bề mặt như kính hoặc nhựa, nơi mà cả độ trong suốt và độ mờ đục tồn tại.
Từ "semi-transparent" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "semi" có nghĩa là "một nửa" và "transparent" bắt nguồn từ "transparere" có nghĩa là "chiếu sáng qua". Từ gốc này kết hợp để chỉ tính chất cho phép một phần ánh sáng đi qua, nhưng không hoàn toàn trong suốt. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà người ta có thể nhìn thấy một phần nhưng không rõ nét, phản ánh sự kết hợp giữa tính nhìn thấy và tính che phủ.
Thuật ngữ "semi transparent" xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể thấy trong các bài đọc liên quan đến thiết kế, vật liệu hoặc công nghệ. Trong bối cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả các đối tượng có khả năng cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng vẫn giữ được tính riêng tư, như trong các ứng dụng kính, nhựa hoặc các sản phẩm nội thất. Sự hiểu biết về "semi transparent" cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực như kiến trúc và thiết kế.
Từ "semi-transparent" chỉ tình trạng của một vật liệu cho phép một phần ánh sáng đi qua, nhưng không hoàn toàn trong suốt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "semi-transparent" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thiết kế đồ họa và vật liệu xây dựng. Tính từ này được dùng để mô tả các bề mặt như kính hoặc nhựa, nơi mà cả độ trong suốt và độ mờ đục tồn tại.
Từ "semi-transparent" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "semi" có nghĩa là "một nửa" và "transparent" bắt nguồn từ "transparere" có nghĩa là "chiếu sáng qua". Từ gốc này kết hợp để chỉ tính chất cho phép một phần ánh sáng đi qua, nhưng không hoàn toàn trong suốt. Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt mà người ta có thể nhìn thấy một phần nhưng không rõ nét, phản ánh sự kết hợp giữa tính nhìn thấy và tính che phủ.
Thuật ngữ "semi transparent" xuất hiện không nhiều trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể thấy trong các bài đọc liên quan đến thiết kế, vật liệu hoặc công nghệ. Trong bối cảnh chung, từ này thường được sử dụng để mô tả các đối tượng có khả năng cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng vẫn giữ được tính riêng tư, như trong các ứng dụng kính, nhựa hoặc các sản phẩm nội thất. Sự hiểu biết về "semi transparent" cực kỳ quan trọng trong các lĩnh vực như kiến trúc và thiết kế.
