Bản dịch của từ Seminal vesicles trong tiếng Việt

Seminal vesicles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seminal vesicles(Noun)

sˈɛmənəl vˈɛzɨkəlz
sˈɛmənəl vˈɛzɨkəlz
01

Số nhiều của "seminal vesicle" — nghĩa là các túi tinh (cơ quan sinh dục đực nằm gần tuyến tiền liệt, tạo dịch chứa tinh dịch).

Plural of seminal vesicle.

精囊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh