Bản dịch của từ Semis trong tiếng Việt

Semis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semis(Noun)

sˈeɪmɪs
sˈɛmaɪz
01

Dạng số nhiều của “semi” — dùng khi nói đến nhiều thứ mang tiền tố hoặc tên “semi”. Tùy ngữ cảnh, “semi” thường là viết tắt của “semiconductor” (bán dẫn) hoặc “semi-trailer” (xe rơ-moóc/tàu chở hàng), nên “semis” chỉ nhiều chiếc/đối tượng dạng đó.

Plural of semi.

Ví dụ

Dạng danh từ của Semis (Noun)

SingularPlural

Semi

Semis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ