Anh - Việt
sensationary
Adjective
sensationary (Adjective)
/sˈɛnsəʃənˌɛɹi/
/sˈɛnsəʃənˌɛɹi/
AI
Nghĩa 01
Mang tính giật gân; gây chú ý mạnh, thường vì yếu tố kịch tính hoặc lời quảng cáo phóng đại.
Ví dụ
Tin tức gây sốc về cuộc biểu tình lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.The sensationary news about the protest spread quickly on social media.
Những tuyên bố gây sốc trong bài viết không có bằng chứng hỗ trợ.The sensationary claims in the article were not backed by evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sensationary" được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến sự cảm thụ, cảm giác hoặc sự hào hứng. Trong ngữ cảnh báo chí hoặc truyền thông, thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khéo léo trong việc trình bày thông tin một cách gây sốc hoặc phóng đại để thu hút sự chú ý. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi các thuật ngữ như "sensational" hay "sensationalism" thường thay thế.