Bản dịch của từ Seraphim trong tiếng Việt

Seraphim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seraphim(Noun)

sˈɛɹəfɪm
sˈɛɹəfɪm
01

Dạng số nhiều của 'seraph' — chỉ các thiên thần cấp cao trong truyền thống Judeo-Christian, thường được miêu tả là các thiên thần rực rỡ, gần Thiên Chúa.

A plural of seraph.

天使的复数形式,指高级的光辉天使。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ