Bản dịch của từ Shadowy trong tiếng Việt

Shadowy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shadowy (Adjective)

ʃˈædoʊi
ʃˈædoʊi
01

Có nhiều bóng tối; tối hoặc bị che phủ bởi bóng, khiến khó nhìn rõ chi tiết.

Full of shadows.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ